Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
legal expert


noun
a legal scholar versed in civil law or the law of nations
Syn:
jurist
Derivationally related forms:
jurisprudence (for: jurist)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
expert
Hyponyms:
mufti
Instance Hyponyms:
Bentham, Jeremy Bentham, Grotius, Hugo Grotius, Huig de Groot,
Holmes, Oliver Wendell Holmes Jr., Marshall, John Marshall, Stone, Harlan Fiske Stone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.